Ford Ranger XLT 2.2L AT 4WD

Giá : 779.000.000 đ
Giá khuyến mại: Giá KM: 750.000.000 đ
Đặt hàng ngay
HOTLINE TƯ VẤN : 097.176.3737

Ford Ranger XLT 2.2L 4X4 AT – Mạnh mẽ hơn, Thông minh hơn

Thiết kế Đa năng

Ford Ranger XLT 2.2L 4X4 AT mới với thiết kế phía trước mạnh mẽ, nội thất tinh xảo cùng những trang bị tiện nghi khiến cuộc sống của bạn trở nên thật dễ dàng. Ổ cắm nguồn 230V cung cấp năng lượng cho bạn mọi lúc mọi nơi – dù trên công trường hay kỳ nghỉ cuối tuần.

Mạnh mẽ hơn – An toàn hơn

Ford Ranger 2017 được trang bị hệ thống khung gầm siêu chắc chắn, cho khả năng vận hành cao nhất của sức kéo, lội nước, vượt địa hình và tải trọng.

Vững chãi thôi chưa đủ, còn phải an toàn. Tính năng an toàn của Ranger XLT được trang bị tới 6 túi khí bao gồm túi khí bên hông và túi khí rèm, kết hợp cùng Hệ thống Cân bằng Điện tử toàn diện và Công nghệ Hỗ trợ người lái giúp xe giảm thiểu va chạm và luôn đi đúng làn đường. Ranger XLT Mới an toàn hơn bao giờ hết.

Êm ái hơn trên mọi địa hình

Một chiếc xe bán tải không đồng nghĩa với một chuyến đi thiếu tiện nghi. Nếu ngoại thất với lưới tản nhiệt mạ crôm kiểu mới và thiết kế vạm vỡ phía trước đem đến một diện mạo đầy uy lực cho Ranger XLT Mới, thì nội thất rộng rãi, tiện nghi và trang bị đa dụng luôn là những ưu tiên hàng đầu. Các nút điều khiển trong tầm tay và dễ thấy, nhiều chỗ chứa đồ, tiếng ồn và rung lắc được giảm đáng kể. Ngả mình trên ghế da của Ranger Mới, bạn đã có một điểm tựa hoàn hảo để cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

Rộng rãi hơn/Thư giãn hơn

Thêm khoảng trống để chân trong khoang Hành khách không chỉ tạo cảm giác thoải mái hơn cho hành khách ngồi trên xe. Cánh cửa lớn hơn và thay đổi vị trí cột trụ phía sau cho phép mọi người ra vào xe hoặc bốc dỡ những kiện hàng nặng một cách dễ dàng hơn.

Cần gạt nước mưa và cụm đèn pha tự động

Hãy tập trung vào lộ trình thay vì các nút điều khiển, đặc biệt trong thời tiết xấu. Cần gạt nước mưa sẽ tự động kích hoạt ngay khi có dấu hiệu mưa, và điều chỉnh tốc độ gạt tùy theo lượng mưa. Hệ thống đèn pha trước tự động bật khi môi trường xung quanh thiếu sáng. Quá dễ, phải không nào?

Ford Ranger XLT 2.2L AT 2019 thiết kế để chinh phục

Nếu động cơ tiết kiệm nhiên liệu 2.2 TDCi Diesel mạnh mẽ hơn, thì động cơ 3.2 TDCi Diesel mạnh mẽ hơn lại rất tiết kiệm nhiên liệu. Kết hợp cùng Hệ thống Cân bằng Điện tử (ESP), Ranger Mới với khả năng vận hành vượt trội giúp bạn kiểm soát công việc mọi lúc mọi nơi.

Động cơ mới Turbo Diesel 2.2L và 3.2L TDCi với công nghệ tiên tiến

Phiên bản động cơ Diesel TDCi đã trở lại và mạnh mẽ hơn. Trong khi động cơ 2.2L TDCi mạnh hơn bao giờ thì siêu động cơ 3.2L chắc chắn sẽ hài lòng bạn với quãng đường dài thêm nhờ khả năng tiết kiệm nhiên liệu của động cơ này.

Hệ thống Hỗ trợ Xuống Dốc và Hỗ Trợ Khởi Hành Ngang Dốc

Phanh sẽ tự động kích hoạt khi cần thiết để kìm xe ở tốc độ cài đặt mà lái xe không cần đạp phanh. Tốc độ có thể được điều chỉnh thông qua bàn đạp ga và nút Kiểm soát Hành trình trên vô lăng của Ranger XLT Mới.
Không còn hiện tượng tụt dốc khi khởi hành hoặc khi đang lùi xe lên dốc. Áp lực phanh được duy trì trong 2 giây sau khi bạn nhả phanh và nhấn ga.

 

Google+ Comments

Bánh, lốp, và phanh

  • Bánh xe / Wheel : Vành hợp kim nhôm đúc 17”/ Alloy 17
  • Cỡ lốp / Tire Size : 265/65R17
  • Phanh trước / Front Brake : Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc

Hệ thống treo

  • Hệ thống treo sau / Rear Suspension : Loại nhíp với ống giảm chấn/ Rigid leaf springs with double acting shock absorbers
  • Hệ thống treo trước / Front Suspension : Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent springs & tubular double acting shock absorbers

Hệ thống âm thanh

  • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system : Điều khiển giọng nói SYNC Gen I/ Voice Control SYNC Gen I
  • Hệ thống âm thanh / Audio system Audio System with SYNC : AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, AUX, Bluetooth, 6 loa (speakers)
  • Màn hình hiển thị đa thông tin / Multil function display : Màn hình LED chữ xanh/ Dot matrix
  • Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel : Có / With

Hệ thống Điều hòa

  • Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning : Điều chỉnh tay/ Manual

 

Hệ thống điện

  • Ổ nguồn 230V/ 230V outlet : Không / Without

Hộp số

  • Hộp số / Transmission : 6 số tay / 6-speed MT
  • Ly hợp / Cluth : Đĩa ma sát đơn, điều khiển bằng thủy lực với lò xò đĩa / Hydraulic single dry plate with diaphragm spring

Khả năng lội nước

  • Khả năng lội nước / Water wading (mm) : 800

Kích thước và trọng lượng

  • Bán kính vòng quay tối thiểu / Min Turning Radius (mm) : 6350
  • Chiều dài cơ sở / Wheel base (mm) : 3220
  • Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) : 80 Lít/ 80 litters
  • Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) : 5362 x 1860 x 1815
  • Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance Height-Rear Axle (mm) : 200
  • Khối lượng hàng chuyên chở / Pay Load (kg) : 824
  • Trọng lượng không tải xe tiêu chuẩn / Kerb Weight (kg) : 2051
  • Trọng lượng toàn bộ xe tiêu chuẩn / Gross Vehicle Weight (kg) : 3200

Trang thiết bị Ngoại thất

  • Bộ trang bị thể thao Wildtrak : Không / Without
  • Cụm đèn pha phía trước/ Headlamp : Projector với chức năng tự động bật tắt bằng cảm biến ánh sáng/ Auto projector
  • Gương chiếu hậu / Outer door mirror : Điều chỉnh điện, gập điện, sấy điện/ Power adjust, fold, heated
  • Gương chiếu hậu mạ crôme / Chrome Exterior Rear View Mirrors : Crôm / Chrome
  • Gạt mưa tự động / Auto rain sensor : Có / With
  • Tay nắm cửa ngoài mạ crôm / Chrome Outer Door Handles : Crôm / Chrome
  • Đèn chạy ban ngày/ Daytime running lamp : Có / With
  • Đèn sương mù / Front Fog lamp : Có / With

Trang thiết bị an toàn

  • Camera lùi / Rear View Camera : Không / Without
  • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe/ Parking aid sensor : Cảm biến hỗ trợ đỗ xe phía sau/ Rear parking sensor
  • Hệ thống chống bó cứng phanh & phân phối lực phanh điện tử / Anti-Lock Brake System (ABS) & Electron : Có / With
  • Hệ thống chống trộm/ Anti theft System : Không / Without
  • Hệ thống cân bằng điện tử (ESP)/ Electronic Stability Program (ESP) : Không / Without
  • Hệ thống cảnh báo chuyển làn và hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA : Không / Without
  • Hệ thống cảnh báo va chạm bằng âm thanh, hình ảnh trên kính lái / Collision Mitigation : Không / Without
  • Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists : Không / Without
  • Hệ thống hỗ trợ đổ đèo/ Hill descent assists : Không / Without
  • Hệ thống kiểm soát chống lật xe (Roll Over Protection System) : Không / Without
  • Hệ thống kiểm soát hành trình / Cruise control : Có/ With
  • Hệ thống kiểm soát xe theo tải trọng (Load Adaptive Control) : Không / Without
  • Hệ thống kiểm soát áp suất lốp/ TPMS : Không / Without
  • Túi khí bên/ Side Airbags : Không / Without
  • Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags : 2 Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags
  • Túi khí rèm dọc hai bên trần xe/ Curtain Airbags : Không / Without

Trang thiết bị tiện nghi bên trong xe

  • Cửa kính điều khiển điện / Power Window : Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)
  • Ghế lái trước/ Front Driver Seat : Chỉnh tay 6 hướng / 6 way manual
  • Ghế sau / Rear Seat Row : Ghế băng gập được có tựa đầu/ Folding bench with two head rests
  • Gương chiếu hậu trong / Internal miror : Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic Rear View Mirror
  • Khoá cửa điều khiển từ xa / Remote Keyless Entry : Có / With
  • Tay lái / Steering wheel : Bọc da / Leather
  • Vật liệu ghế / Seat Material : Nỉ cao cấp / Premium cloth

Trợ lực lái

  • Trợ lực lái / Assisted Steering : Trợ lực lái điện/ EPAS

Động cơ

  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) : 160 (118 KW) / 3700
  • Dung tích xi lanh / Displacement (cc) : 2198
  • Gài cầu điện / Shift – on – fly : Có / with
  • Hệ thống truyền động / Power train : Hai cầu chủ động / 4×4
  • Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential : Có / with
  • Loại cabin / Cab Style : Cabin kép/ Double cab
  • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) : 385 / 1500-2500
  • Tiêu chuẩn khí thải / Emision level : EURO 4
  • Đường kính x Hành trình / Bore x Stroke (mm) : 86 x 94,6
  • Động cơ / Engine Type : Turbo Diesel 2.2L i4 TDCi

 

DỊCH VỤ CUNG CẤP

 

 

  HỖ TRỢ LIÊN TỤC

Với Ford Thủ Đô khách hàng sau khi mua xe luôn được hỗ trợ với các chương trình bảo dưỡng, bảo trì miễn phí thường xuyên

 HỖ TRỢ VAY VỐN NGÂN HÀNG

Hỗ trợ vay tối đa trong 8 năm với lãi suất không đổi trong 3 năm đầu.

 GIAO XE TẬN NHÀ

Dù bạn ở đâu chỉ cần bạn muốn chúng tôi sẽ giao xe đến tận nhà, với cách giao xe nhanh gọn và chuyên nghiệp , mang đến sự hài lòng cho mọi khách hàng

  TƯ VẤN CHUYÊN NGHIỆP

Với đội ngũ nhân viên được đào tạo và kiểm tra trình độ mỗi tháng, chúng tôi luôn có những nhân viên tư vấn giầu kinh nghiệm, nhiệt tình và chuyên nghiệp nhất

 

 

UA-145369909-1